Chất liệu thân máy:WCB,LCB,CF8,CF3,2205,2507,904L, v.v.
Đóng gói thân:PTFE, EPDM, WCB, SS, Than chì, Xử lý cứng (Stellite, Cr), Rò rỉ thấp, bịt kín, v.v.
Kích cỡ:DN50-DN1600
Chất liệu thân máy:WCB,LCB,CF8,CF3,2205,2507,904L, v.v.
Đóng gói thân:PTFE, EPDM, WCB, SS, Than chì, Xử lý cứng (Stellite, Cr), Rò rỉ thấp, bịt kín, v.v.
NDT:UT,RT,PT,MT
Chất liệu thân máy:WCB,LCB,CF8,CF3,2205,2507,904L, v.v.
Kích cỡ:DN50-DN1600
Toán tử:Hướng dẫn sử dụng, khí nén, thủy lực, điện
Chất liệu thân máy:WCB,LCB,CF8,CF3,2205,2507,904L, v.v.
Đóng gói thân:PTFE, EPDM, WCB, SS, Than chì, Xử lý cứng (Stellite, Cr), Rò rỉ thấp, bịt kín, v.v.
Kích cỡ:DN50-DN1600
Chất liệu thân máy:WCB,LCB,CF8,CF3,2205,2507,904L, v.v.
Đóng gói thân:PTFE, EPDM, WCB, SS, Than chì, Xử lý cứng (Stellite, Cr), Rò rỉ thấp, bịt kín, v.v.
Kích cỡ:DN50-DN1600
Chất liệu thân máy:WCB,LCB,CF8,CF3,2205,2507,904L, v.v.
Đóng gói thân:PTFE, EPDM, WCB, SS, Than chì, Xử lý cứng (Stellite, Cr), Rò rỉ thấp, bịt kín, v.v.
Kiểm tra phát thải nấm:ISO 15848
Chất liệu thân máy:WCB,LCB,CF8,CF3,2205,2507,904L, v.v.
Kiểm tra phát thải nấm:ISO 15848
Kích cỡ:DN50-DN1600
Kiểm tra phát thải nấm:ISO 15848
Đóng gói thân:PTFE, EPDM, WCB, SS, Than chì, Xử lý cứng (Stellite, Cr), Rò rỉ thấp, bịt kín, v.v.
Kích cỡ:DN50-DN1600
Chất liệu thân máy:WCB,LCB,CF8,CF3,2205,2507,904L, v.v.
Đóng gói thân:PTFE, EPDM, WCB, SS, Than chì, Xử lý cứng (Stellite, Cr), Rò rỉ thấp, bịt kín, v.v.
Kích cỡ:DN50-DN1600
Chất liệu thân máy:WCB,LCB,CF8,CF3,2205,2507,904L, v.v.
Đóng gói thân:PTFE, EPDM, WCB, SS, Than chì, Xử lý cứng (Stellite, Cr), Rò rỉ thấp, bịt kín, v.v.
Kích cỡ:DN50-DN1600
Chất liệu thân máy:WCB,LCB,CF8,CF3,2205,2507,904L, v.v.
Đóng gói thân:PTFE, EPDM, WCB, SS, Than chì, Xử lý cứng (Stellite, Cr), Rò rỉ thấp, bịt kín, v.v.
Kích cỡ:DN50-DN1600